學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遠東豹
遠東豹
giản thể:
远东豹
Yuǎn
dōng
bào
[ㄩㄢˇ ㄉㄨㄥ ㄅㄠˋ]
VIỄN ĐÔNG BÁO
1.
Báo Amur (Panthera pardus orientalis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
遠
yuǎn
xa
東
dōng
phía đông
永遠
yǒngyuǎn
mãi mãi
東方
dōngfāng
đông
房東
fángdōng
chủ nhà
東邊
dōngbian
hướng đông
東北
dōngběi
đông bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
遠
viễn
xa xăm, hẻo lánh, xa cách
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
豹
báo, beo
hổ
記憶技巧
Mẹo nhớ
遠
VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遠東豹 nghĩa là gì? · Kaori Dict