學華語Kaori Dict

鄭州

giản thể: 郑州

Zhèngzhōu

ㄓㄥˋ ㄓㄡ

TRỊNH CHÂU

  1. 1.Trịnh Châu, thành phố cấp địa khu và là thủ phủ của tỉnh Hà Nam, Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    從上海坐火車到鄭州需幾個小時?

    cóng Shànghǎi zuò huǒchē dào Zhèngzhōu xū jǐge xiǎoshí?

    Tàu từ Thượng Hải đến Trường Châu mất bao lâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郑州 nghĩa là gì? · Kaori Dict