學華語Kaori Dict

giản thể:

Zhèng

ㄓㄥˋ

TRỊNH

  1. 1.nước Trịnh thời Chiến Quốc
  2. 2.họ [Zheng4]
  3. 3.viết tắt của Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4zhou1], thủ phủ của Hà Nam

Cách đọc khác:zhèngdạng kết hợp dùng trong 鄭重|郑重[zheng4 zhong4] và 雅鄭|雅郑[ya3 zheng4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄭 nghĩa là gì? · Kaori Dict