學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄋瞞
鄋瞞
giản thể:
鄋瞒
Sōu
mán
[ㄙㄡ ㄇㄢˊ]
SƯU MAN
1.
tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瞞
mán
che giấu khỏi
隱瞞
yǐnmán
che giấu
欺瞞
qīmán
lừa gạt
鄋
Sōu
xem 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]
哄瞞
hǒngmán
lừa dối
瞞哄
mánhǒng
lừa dối
瞞報
mánbào
che giấu hoặc lừa dối trong báo cáo
瞞騙
mánpiàn
lừa gạt
逐字解
Từng chữ trong từ
鄋
sưu
một quốc gia thời Xuân Thu ở hiện nay Sơn Đông
瞞
man
lừa đảo, nói dối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鄋瞒 nghĩa là gì? · Kaori Dict