學華語Kaori Dict

hān

ㄏㄢ

HÀM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我發覺男孩兒酣然入睡了。

    wǒ fājué nánháir hān rán rùshuì le。

    Tôi phát hiện ra cậu bé đã ngủ say

  • 2

    我累得酣然入夢。

    wǒ lèi de hān rán rù mèng。

    Em mệt đến ngủ ngay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酣 nghĩa là gì? · Kaori Dict