學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鈉
鈉
giản thể:
钠
nà
[ㄋㄚˋ]
NỘT
1.
natri (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
氯化鈉
lǜhuànà
natri clorua NaCl
氯酸鈉
lǜsuānnà
natri clorat NaClO3
氰化鈉
qínghuànà
natri xianua NaCN
硝酸鈉
xiāosuānnà
natri nitrat
硫酸鈉
liúsuānnà
natri sunfat
碘化鈉
diǎnhuànà
natri iodua NaI
碳酸鈉
tànsuānnà
soda
磷酸鈉
línsuānnà
natri photphat (hóa học)
逐字解
Từng chữ trong từ
鈉
nột
Natri (Na)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
那
nà
vậy thì (trong trường hợp đó)
哪
nǎ
như thế nào
拿
ná
cầm
哪
na
(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
㧱
ná
biến thể cũ của 拿[na2]
乸
nǎ
hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鈉 nghĩa là gì? · Kaori Dict