學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碳酸鈉
碳酸鈉
giản thể:
碳酸钠
tàn
suān
nà
[ㄊㄢˋ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ]
THÁN TOAN NỘT
1.
soda
2.
natri cacbonat (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
酸奶
suānnǎi
sữa chua
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
carbon điôxít CO2
碳
tàn
cacbon (hoá học)
心酸
xīnsuān
cảm thấy buồn
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
低碳
dītàn
(định ngữ) ít carbon; low-carb (chế độ ăn)
逐字解
Từng chữ trong từ
碳
thán
cacbon (nguyên tố 6, C)
酸
toan
chua, axit
鈉
nột
Natri (Na)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碳酸鈉 nghĩa là gì? · Kaori Dict