學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋪衍
鋪衍
giản thể:
铺衍
pù
yǎn
[ㄆㄨˋ ㄧㄢˇ]
PHỐ DIỄN
1.
trải ra rộng rãi
2.
phổ biến
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋪
pū
trải
衍生
yǎnshēng
phát sinh
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
鋪
pù
giường ván
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
繁衍
fányǎn
sinh sôi
鋪設
pūshè
lắp đặt (đường ray, thảm, đường ống)
逐字解
Từng chữ trong từ
鋪
phố, phô
dàn trải ra, sắp xếp
衍
diễn
tràn ngập, lan rộng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
埔鹽
Pǔyán
Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋪衍 nghĩa là gì? · Kaori Dict