學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錦屏
錦屏
giản thể:
锦屏
Jǐn
píng
[ㄐㄧㄣˇ ㄆㄧㄥˊ]
CẨM BÌNH
1.
huyện Jinping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屏幕
píngmù
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
錦旗
jǐnqí
biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
屏障
píngzhàng
rào cản
屏息
bǐngxī
nín thở
錦上添花
jǐnshàngtiānhuā
nghĩa đen: thêm hoa lên gấm (thành ngữ)
屏
bīng
xem 屏營|屏营[bing1 ying2]
屏
bǐng
loại bỏ
屏
píng
bình phong (đứng)
逐字解
Từng chữ trong từ
錦
cẩm, gấm
vải hoa, thảm đính hoa
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
金平
Jīnpíng
Quận Jinping của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
錦屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict