學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍃
鍃
giản thể:
锪
huō
[ㄏㄨㄛ]
1.
(liên quan đến kim loại) khoét lỗ
2.
khoan miệng lỗ
3.
khoan rộng đáy lỗ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phiên âm Đài Loan [huo4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍃孔
huōkǒng
phần mở rộng ở đầu ngoài của lỗ khoan, có thể hình phễu (miệng lỗ khoan) hoặc hình trụ (đáy lỗ khoan)
逐字解
Từng chữ trong từ
鍃
—
một loại dụng cụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
火
huǒ
lửa
活
huó
sống
貨
huò
hàng hóa
或
huò
có thể
夥
huǒ
bạn đồng hành
獲
huò
(văn học) bắt; thu giữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鍃 nghĩa là gì? · Kaori Dict