學華語Kaori Dict

giản thể:

bàng

ㄅㄤˋ

BẢNG

  1. 1.bảng Anh (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幅畫值10鎊。

    zhè fú huà zhí 1 0 bàng。

    Bức tranh này trị giá 10 bảng

  • 2

    因為僅一分鐘就要差不多花費4鎊。

    yīnwèi jǐn yī fēnzhōng jiùyào chàbuduō huāfèi 4 bàng。

    Vì chỉ một phút đồng hồ đã tốn gần 4 bảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎊 nghĩa là gì? · Kaori Dict