學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鑤
鑤
giản thể:
刨
bào
[ㄅㄠˋ]
BÀO
1.
biến thể của 刨[bao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
刨
páo
đào
刨
bào
bào của thợ mộc
刨冰
bàobīng
món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền
刨刀
bàodāo
dụng cụ bào
刨子
bàozi
cái bào
刨工
bàogōng
bào
刨床
bàochuáng
máy bào
刨根
páogēn
nghĩa đen: đào gốc
逐字解
Từng chữ trong từ
鑤
bào
cưa gỗ của thợ mộc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包
bāo
che phủ
飽
bǎo
ăn no
抱
bào
ôm
寶
bǎo
bảo
保
bǎo
phòng thủ; bảo vệ; giữ
報
bào
thông báo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鑤 nghĩa là gì? · Kaori Dict