學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銅匠
銅匠
giản thể:
铜匠
tóng
jiang
[ㄊㄨㄥˊ ㄐㄧㄤ˙]
ĐỒNG TƯỢNG
1.
thợ đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銅
tóng
đồng (hóa học)
銅牌
tóngpái
huy chương đồng
木匠
mùjiàng
thợ mộc
別具匠心
biéjùjiàngxīn
thể hiện sự tài tình
工匠
gōngjiàng
thợ thủ công
銅板
tóngbǎn
đồng xu
匠
jiàng
thợ thủ công
匠心
jiàngxīn
sự khéo léo
逐字解
Từng chữ trong từ
銅
đồng
đồng (nguyên tố 29, Cu)
匠
tượng
thợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同江
Tóngjiāng
Đồng Giang, thành phố cấp huyện ở Gia Mộc Tư 佳木斯[Jia1 mu4 si1], Hắc Long Giang
通江
Tōngjiāng
huyện Tongjiang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铜匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict