學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄩˇ

LỮ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    鋁的熔點大約700度。

    lǚ de róngdiǎn dàyuē 7 0 0 dù。

    Điểm nóng chảy của nhôm khoảng 700 độ

  • 2

    這個鋁鑄件需要重刷一遍.

    zhège lǚ zhùjiàn xūyào zhòng shuā yībiàn .

    Chiếc khuôn đúc nhôm này cần được sơn lại

  • 3

    鋁的熔點大約700攝氏度。

    lǚ de róngdiǎn dàyuē 7 0 0 Shèshìdù。

    Điểm nóng chảy của nhôm khoảng 700 độ Celsius

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铝 nghĩa là gì? · Kaori Dict