學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋪攤
鋪攤
giản thể:
铺摊
pū
tan
[ㄆㄨ ㄊㄢ˙]
PHÔ THAN
1.
trải ra
2.
trưng bày
3.
bày một quầy hàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋪
pū
trải
攤
tān
trải ra
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
鋪路
pūlù
lát (bằng đá lát)
攤位
tānwèi
gian hàng của người bán
攤販
tānfàn
người bán hàng rong
攤子
tānzi
quầy; sạp hàng
地攤
dìtān
sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất
逐字解
Từng chữ trong từ
鋪
phố, phô
dàn trải ra, sắp xếp
攤
than, nặn
mở ra, trải ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铺摊 nghĩa là gì? · Kaori Dict