學華語Kaori Dict

鍋蓋

giản thể: 锅盖

guōgài

ㄍㄨㄛ ㄍㄞˋ

OA CÁI

  1. 1.nắp nồi
  2. 2.ăng-ten chảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我剛打開鍋蓋,一股惡臭就撲鼻而來。

    wǒ gāng dǎkāi guōgài, yī gǔ èchòu jiù pūbí ér lái。

    Tôi vừa mở nắp nồi, mùi hôi thối đã lan ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

锅盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict