學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋅
鋅
giản thể:
锌
xīn
[ㄒㄧㄣ]
TÂN
1.
kẽm (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鍍鋅
dùxīn
mạ kẽm
氧化鋅
yǎnghuàxīn
oxit kẽm
氯化鋅
lǜhuàxīn
kẽm clorua
逐字解
Từng chữ trong từ
鋅
tân
kẽm (phần tử 30, Zn)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
新
xīn
mới
心
xīn
tim
信
xìn
thư
㐰
xìn
biến thể cũ của 信[xin4]
伈
xǐn
lo lắng
伩
xìn
biến thể của 信[xin4] (ban đầu có nghĩa là một phần của đợt giản thể hóa thứ hai của chữ Hán)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锌 nghĩa là gì? · Kaori Dict