學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錫蠟
錫蠟
giản thể:
锡蜡
xī
là
[ㄒㄧ ㄌㄚˋ]
TÍCH LẠP
1.
hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠟燭
làzhú
nến
蠟
là
nến
錫
xī
thiếc (hóa học)
嚼蠟
jiáolà
nhạt nhẽo
坐蠟
zuòlà
lúng túng
打蠟
dǎlà
đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
烴蠟
tīnglà
sáp hydrocacbon
焊錫
hànxī
thiếc hàn
逐字解
Từng chữ trong từ
錫
tích, thiếc
kẽm (nguyên tố 50, Sn)
蠟
lạp, rệp
nến
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
希臘
Xīlà
Hy Lạp
西拉
Xīlā
Giống nho Syrah
錫鑞
xīlà
hợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锡蜡 nghĩa là gì? · Kaori Dict