學華語Kaori Dict

長凳

giản thể: 长凳

chángdèng

ㄔㄤˊ ㄉㄥˋ

TRƯỜNG ĐẮNG

  1. 1.ghế dài
  2. 2.băng ghế
  3. 3.LT:張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和他朋友坐在長凳上。

    tā hé tā péngyou zuò zài chángdèng shàng。

    Anh ấy và bạn bè anh ấy đang ngồi trên cái ghế dài

  • 2

    我們坐在公園的長凳上。

    wǒmen zuò zài gōngyuán de chángdèng shàng。

    Chúng tôi đang ngồi trên cái ghế dài ở công viên

  • 3

    他躺在長凳上。

    tā tǎng zài chángdèng shàng。

    Anh ấy nằm trên cái ghế dài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長凳 nghĩa là gì? · Kaori Dict