學華語Kaori Dict

長島

giản thể: 长岛

Chángdǎo

ㄔㄤˊ ㄉㄠˇ

TRƯỜNG ĐẢO

  1. 1.huyện Trường Đảo ở Yên Đài 煙台|烟台[Yan1 tai2], Sơn Đông

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是不是跟長島家有關系的?

    nǐ shìbushì gēn Chángdǎo jiā yǒuguān xì de?

    Anh có phải là họ hàng của gia đình Nagashima không

  • 2

    你是不是長島家的親戚?

    nǐ shìbushì Chángdǎo jiāde qīnqi?

    Anh có phải là họ hàng của gia đình Long Đảo không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長島 nghĩa là gì? · Kaori Dict