學華語Kaori Dict

長嶺縣

giản thể: 长岭县

ChánglǐngXiàn

[ㄔㄤˊ ㄌㄧㄥˇ ㄒㄧㄢˋ]

TRƯỜNG LINH HUYỆN

  1. 1.huyện Trường Lĩnh, Tùng Nguyên 松原[Song1 yuan2], Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長嶺縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict