- 1.cuộc thám hiểm
- 2.hành trình dài
Cách đọc khác:Chángzhēng — Vạn lý Trường chinh (cuộc rút lui của Hồng Quân 1934-1935)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.