學華語Kaori Dict

長江

giản thể: 长江

ChángJiāng

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄤ

TRƯỜNG GIANG

  1. 1.sông Trường Giang, hay sông Dương Tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    長江是亞洲的最長江,6380公里。

    ChángJiāng shì Yàzhōu de zuì ChángJiāng, 6 3 8 0 gōnglǐ。

    Sông Trường Giang là con sông dài nhất châu Á, 6380 km

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長江 nghĩa là gì? · Kaori Dict