- 1.sông Trường Giang, hay sông Dương Tử

例句Câu ví dụ
- 1
長江是亞洲的最長江,6380公里。
ChángJiāng shì Yàzhōu de zuì ChángJiāng, 6 3 8 0 gōnglǐ。
Sông Trường Giang là con sông dài nhất châu Á, 6380 km
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.