學華語Kaori Dict

長官

giản thể: 长官

zhǎngguān

ㄓㄤˇ ㄍㄨㄢ

TRƯỞNG QUAN

TOCFL 6
  1. 1.quan chức cấp cao
  2. 2.sĩ quan cấp cao
  3. 3.sĩ quan chỉ huy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:位[wei4]
  2. 5.thưa ngài (cách xưng hô với sĩ quan cấp cao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做不到,長官。

    wǒ zuòbùdào, zhǎngguān。

    Tôi không làm được, thưa sếp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长官 nghĩa là gì? · Kaori Dict