學華語Kaori Dict

長毛絨

giản thể: 长毛绒

chángmáoróng

ㄔㄤˊ ㄇㄠˊ ㄖㄨㄥˊ

TRƯỜNG MAO NHUNG

  1. 1.(dệt may) vải lông mịn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是一條真的魚,我只是一個長毛絨玩具。

    wǒ bùshì yī tiáo zhēnde yú, wǒ zhǐshì yīge chángmáoróng wánjù。

    Tôi không phải là một con cá thật, tôi chỉ là một con thú bông có lông dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长毛绒 nghĩa là gì? · Kaori Dict