- 1.(dệt may) vải lông mịn

例句Câu ví dụ
- 1
我不是一條真的魚,我只是一個長毛絨玩具。
wǒ bùshì yī tiáo zhēnde yú, wǒ zhǐshì yīge chángmáoróng wánjù。
Tôi không phải là một con cá thật, tôi chỉ là một con thú bông có lông dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.