學華語Kaori Dict

長牙

giản thể: 长牙

cháng

ㄔㄤˊ ㄧㄚˊ

TRƯỜNG NHA

  1. 1.ngà voi

Cách đọc khác:zhǎngyámọc răng; mọc răng sữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是藝術。這就是個長牙的陰道。

    zhèbu shì yìshù。 zhèjiù shì gě chángyá de yīndào。

    Đây không phải là nghệ thuật. Đây chỉ là một cái miệng đang mọc răng của âm đạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict