
例句Câu ví dụ
- 1
這不是藝術。這就是個長牙的陰道。
zhèbu shì yìshù。 zhèjiù shì gě chángyá de yīndào。
Đây không phải là nghệ thuật. Đây chỉ là một cái miệng đang mọc răng của âm đạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.