學華語Kaori Dict

長胖

giản thể: 长胖

zhǎngpàng

ㄓㄤˇ ㄆㄤˋ

TRƯỞNG BÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆長胖了。

    Tāngmǔ zhǎngpàng le。

    Tom đã béo lên

  • 2

    有些人在戒煙後長胖了。

    yǒuxiērén zài jièyān hòu zhǎngpàng le。

    Một số người đã tăng cân sau khi bỏ thuốc lá.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长胖 nghĩa là gì? · Kaori Dict