- 1.mở cửa (nghĩa đen và bóng)
- 2.mở cửa kinh doanh

例句Câu ví dụ
- 1
請開門。
qǐng kāimén。
Xin mở cửa
- 2
我們明天開門。
wǒmen míngtiān kāimén。
Chúng tôi sẽ mở cửa ngày mai
- 3
星期日開門嗎?
Xīngqīrì kāimén ma?
Thứ bảy có mở cửa không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!