學華語Kaori Dict

開門

giản thể: 开门

kāimén

ㄎㄞ ㄇㄣˊ

KHAI MÔN

  1. 1.mở cửa (nghĩa đen và bóng)
  2. 2.mở cửa kinh doanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    請開門。

    qǐng kāimén。

    Xin mở cửa

  • 2

    我們明天開門。

    wǒmen míngtiān kāimén。

    Chúng tôi sẽ mở cửa ngày mai

  • 3

    星期日開門嗎?

    Xīngqīrì kāimén ma?

    Thứ bảy có mở cửa không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開門 nghĩa là gì? · Kaori Dict