
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 閬(văn học) bao la; rộng rãi
- 閌閬(phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
- 閬中Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
- 閬苑Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 閬風Núi Langfeng
- 閬中市Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
- 閬風巔Núi Langfeng
- 閬鳳山Núi Langfeng