學華語Kaori Dict

閃閃

giản thể: 闪闪

shǎnshǎn

ㄕㄢˇ ㄕㄢˇ

THIỂM THIỂM

TOCFL 6
  1. 1.lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的鑽石在亮光下閃閃發光。

    tā de zuànshí zài liàngguāng xià shǎnshǎn fāguāng。

    Viên kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闪闪 nghĩa là gì? · Kaori Dict