- 1.bánh răng
- 2.phanh
- 3.cửa cống
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khóa (trên đường thủy)
- 5.công tắc điện hoặc cầu dao
Cách đọc khác:zhá — biến thể cũ của 閘|闸[zha2]

例句Câu ví dụ
- 1
愚蠢騎著沒有閘的單車。
yúchǔn qí zhe méiyǒu zhá de dānchē。
Điên cuồng đang cưỡi xe đạp không có phanh