阮
Ruǎn
[ㄖㄨㄢˇ]
NGUYỄN
- 1.họ [Ruan3]
- 2.nhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam tỉnh Cam Túc ngày nay
Cách đọc khác:ruǎn — ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
阮大家誠疼我。
Ruǎn dàjiā chéng téng wǒ。
阮 đại gia rất thương tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 阮ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc
- 中阮zhongruan hoặc tỳ bà trầm, giống pipa 琵琶 nhưng to hơn và âm vực thấp hơn
- 大阮đàn nguyệt lớn hoặc đàn lute trầm, giống tỳ bà 琵琶 và trung nguyệt 中阮 nhưng lớn hơn và âm vực thấp hơn
- 阮元học giả và quan thời nhà Thanh (1764-1849)
- 阮咸xem 阮[ruan3]
- 阮安Nguyễn An (1381-1453), còn gọi là Ruan An, kiến trúc sư và kỹ sư người Việt, thiết kế chính của Tử Cấm Thành
- 阮琴xem 阮[ruan3]
- 阮崇武Ruan Chongwu (1933-), thống đốc thứ ba của Hải Nam