中阮
zhōngruǎn
[ㄓㄨㄥ ㄖㄨㄢˇ]
TRUNG NGUYỄN
- 1.zhongruan hoặc tỳ bà trầm, giống pipa 琵琶 nhưng to hơn và âm vực thấp hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
[ㄓㄨㄥ ㄖㄨㄢˇ]
TRUNG NGUYỄN
