阮元
RuǎnYuán
[ㄖㄨㄢˇ ㄩㄢˊ]
NGUYỄN NGUYÊN
- 1.học giả và quan thời nhà Thanh (1764-1849)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.