例句Câu ví dụ
- 1
阿倫是詩人。
Ālún shì shīrén。
Alan là nhà thơ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
阿倫是詩人。
Ālún shì shīrén。
Alan là nhà thơ