學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隕
隕
giản thể:
陨
yǔn
[ㄩㄣˇ]
VẪN
1.
rơi
2.
sao băng
3.
tử nạn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
xem thêm 殞|殒[yun3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隕石
yǔnshí
thiên thạch
隕命
yǔnmìng
biến thể của 殞命|殒命[yun3 ming4]
隕坑
yǔnkēng
hố va chạm thiên thạch
隕星
yǔnxīng
thiên thạch
隕落
yǔnluò
rơi xuống
隕首
yǔnshǒu
hiến dâng cuộc đời làm hy sinh
隕石坑
yǔnshíkēng
hố va chạm thiên thạch
隕石雨
yǔnshíyǔ
隕石雨 — mưa đá
逐字解
Từng chữ trong từ
隕
vẫn
rơi, trượt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雲
yún
mây
暈
yūn
mơ hồ
運
yùn
di chuyển
暈
yùn
chóng mặt
云
yún
(văn cổ) nói
伝
yún
triệu tập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陨 nghĩa là gì? · Kaori Dict