學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陸龜
陸龜
giản thể:
陆龟
lù
guī
[ㄌㄨˋ ㄍㄨㄟ]
LỤC QUY
1.
陸龜 — rùa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
陸軍
lùjūn
quân đội
登陸
dēnglù
đổ bộ
龜
guī
rùa cạn; rùa nước
烏龜
wūguī
con rùa
陸
liù
sáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
逐字解
Từng chữ trong từ
陸
lục
đất liền
龜
quy, quân, khưu
rùa, rụa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路軌
lùguǐ
đường ray (đường sắt, xe điện, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陸龜 nghĩa là gì? · Kaori Dict