同字詞Từ cùng gốc chữ
- 隆重hoành tráng
- 克隆nhân bản (từ mượn)
- 興隆thịnh vượng
- 隆họ [Long2]
- 隆âm thanh trống
- 隆hoành tráng
- 乾隆Hoàng đế Càn Long (1711-1799), hoàng đế thứ sáu của nhà Thanh, tước hiệu Bảo Thân Vương 寶親王|宝亲王[Bao3 Qin1 wang2], tên huý Hoằng Lịch 弘曆|弘历[Hong2 li4], trị vì 1735-1799
- 化隆huyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], tỉnh Thanh Hải
