學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
隱潭
隱潭
giản thể:
隐潭
yǐn
tán
[ㄧㄣˇ ㄊㄢˊ]
ẨN ĐÀM
1.
ao hoặc hồ ẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
隱形
yǐnxíng
vô hình
隱瞞
yǐnmán
che giấu
隱約
yǐnyuē
mơ hồ
隱身
yǐnshēn
ẩn mình
隱蔽
yǐnbì
che giấu
泥潭
nítán
vũng lầy
逐字解
Từng chữ trong từ
隱
ẩn, ấn
che giấu
潭
đàm, đằm
潭 — ao sâu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
銀壇
yíntán
giới điện ảnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
隱潭 nghĩa là gì? · Kaori Dict