學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雁塔
雁塔
Yàn
tǎ
[ㄧㄢˋ ㄊㄚˇ]
NHẠN THÁP
1.
quận Yanta của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
大雁
dàyàn
ngỗng trời
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
雁
yàn
ngỗng trời
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
鴈
yàn
biến thể của 雁[yan4]
伊塔
yītǎ
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
佛塔
fótǎ
tháp Phật
逐字解
Từng chữ trong từ
雁
nhạn
con thiên nga
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雁塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict