學華語Kaori Dict

離譜

giản thể: 离谱

ㄌㄧˊ ㄆㄨˇ

LY PHẢ

TOCFL 6
  1. 1.không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    晚餐難吃得離譜。

    wǎncān nánchī de lípǔ。

    Ăn tối rất nhàm chán đến mức không thể tin được

  • 2

    這可夠離譜了。曉琳不僅僅當天辭職還在部門鬧毛病。

    zhè kě gòu lípǔ le。 xiǎo lín bùjǐnjǐn dàngtiān cízhí hái zài bùmén nào máobìng。

    Đây thật là chuyện kỳ quái. Xiaolin không chỉ nghỉ việc ngay ngày hôm đó mà còn gây chuyện trong phòng ban

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離譜 nghĩa là gì? · Kaori Dict