學華語Kaori Dict

雷擊

giản thể: 雷击

léi

ㄌㄟˊ ㄐㄧ

LÔI KÍCH

  1. 1.sét đánh
  2. 2.tiếng sét

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹高遭雷擊。

    shù gāo zāo léijī。

    Cây càng cao càng dễ bị sét đánh

  • 2

    世上最好的小提琴是用雷擊木造成的。

    shìshàng zuìhǎo de xiǎotíqín shì yòng léijī mù zàochéng de。

    Những chiếc đàn violin tốt nhất được làm từ gỗ của những cây bị sét đánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷击 nghĩa là gì? · Kaori Dict