學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霉菌
霉菌
méi
jūn
[ㄇㄟˊ ㄐㄩㄣ]
MỐC KHUẨN
1.
mốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
細菌
xìjūn
vi khuẩn
倒霉
dǎoméi
gặp xui
發霉
fāméi
bị mốc
菌
jūn
mầm
菌
jùn
nấm
霉
méi
mốc
黴
méi
biến thể của 霉[mei2]
亮菌
liàngjūn
Armillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
霉
mốc
nấm mốc
菌
khuẩn
nấm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
美軍
Měijūn
quân đội Mỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霉菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict