學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霧蒙蒙
霧蒙蒙
giản thể:
雾蒙蒙
wù
méng
méng
[ㄨˋ ㄇㄥˊ ㄇㄥˊ]
VỤ MÔNG MÔNG
1.
trời nhiều sương
2.
mờ ảo
3.
mơ hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
霧
wù
sương mù
蒙
méng
che
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
蒙
mēng
ngây ngất
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
煙霧
yānwù
khói
霧氣
wùqì
sương mù
蒙受
méngshòu
chịu đựng
逐字解
Từng chữ trong từ
霧
vụ
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏ
蒙
mông, mong
che phủ
蒙
mông, mong
che phủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
霧濛濛
wùméngméng
mây mù; sương; mờ ảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霧蒙蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict