學華語Kaori Dict

青糰

giản thể: 青团

qīngtuán

ㄑㄧㄥ ㄊㄨㄢˊ

THANH ĐOÀN

  1. 1.than đoàn — bánh xèo than, bánh trung thu có màu xanh, bắt nguồn từ miền Nam sông Dương Tử, truyền thống làm từ gạo nếp trộn với lá mơ và nhân đậu đỏ, thường ăn vào dịp lễ Tịch Thổ 清明節|清明节[Qing1 ming2 jie2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青糰 nghĩa là gì? · Kaori Dict