學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
青糰
青糰
giản thể:
青团
qīng
tuán
[ㄑㄧㄥ ㄊㄨㄢˊ]
THANH ĐOÀN
1.
than đoàn — bánh xèo than, bánh trung thu có màu xanh, bắt nguồn từ miền Nam sông Dương Tử, truyền thống làm từ gạo nếp trộn với lá mơ và nhân đậu đỏ, thường ăn vào dịp lễ Tịch Thổ 清明節|清明节[Qing1 ming2 jie2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
青年
qīngnián
thanh niên
青少年
qīngshàonián
thanh thiếu niên
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
青春
qīngchūn
tuổi trẻ
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
集團
jítuán
nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
青
thanh
than – xanh, trẻ
糰
đoàn
bột gạo nếp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
青糰 nghĩa là gì? · Kaori Dict