學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韃
韃
giản thể:
鞑
Dá
[ㄉㄚˊ]
THÁT
1.
Người Tartar
2.
một bộ tộc ở Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
韃虜
Dálǔ
Người Tartar (miệt thị)
韃靼
Dádá
Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc)
韃靼人
Dádárén
Người Tatar
韃靼海峽
DádáHǎixiá
Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
驅除韃虜
qūchúDálǔ
trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900
逐字解
Từng chữ trong từ
韃
thát
dân Tatar
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
大
dà
to; lớn; vĩ đại
打
dǎ
đánh
搭
dā
dựng
打
dá
tá (từ mượn)
答
dá
trả lời
剳
dá
lưỡi câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韃 nghĩa là gì? · Kaori Dict