學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓媒
韓媒
giản thể:
韩媒
Hán
méi
[ㄏㄢˊ ㄇㄟˊ]
HÀN MÔI
1.
truyền thông Hàn Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
媒體
méitǐ
truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
多媒體
duōméitǐ
đa phương tiện
傳媒
chuánméi
truyền thông
媒介
méijiè
trung gian
媒人
méiren
người mai mối
媒
méi
môi giới
韓
Hán
Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄
中韓
ZhōngHán
Trung Quốc-Hàn Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
媒
môi, mối
người làm mối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
韓美
HánMěi
Quan hệ Hàn Quốc-Mỹ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韩媒 nghĩa là gì? · Kaori Dict