學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頂呱呱
頂呱呱
giản thể:
顶呱呱
dǐng
guā
guā
[ㄉㄧㄥˇ ㄍㄨㄚ ㄍㄨㄚ]
ĐỈNH OA OA
1.
tuyệt vời
2.
xuất sắc
3.
hạng nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頂
dǐng
đỉnh
屋頂
wūdǐng
mái nhà
頂多
dǐngduō
nhiều nhất
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
封頂
fēngdǐng
lợp mái (một tòa nhà)
山頂
shāndǐng
đỉnh đồi
頂級
dǐngjí
hàng đầu; hạng nhất
頭頂
tóudǐng
đỉnh đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
頂
đỉnh, đính
trên cùng, đỉnh, núi cao
呱
oa
kêu khóc, tiếng khóc của trẻ
呱
oa
kêu khóc, tiếng khóc của trẻ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頂颳颳
dǐngguāguā
biến thể của 頂呱呱|顶呱呱[ding3 gua1 gua1]
頂刮刮
dǐngguāguā
頂刮刮 — biến thể của 頂呱呱|顶呱呱[ding3 gua1 gua1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
頂呱呱 nghĩa là gì? · Kaori Dict