學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
頷
頷
giản thể:
颔
hàn
[ㄏㄢˋ]
HÀM
1.
cằm
2.
gật đầu (đồng ý)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上頷
shànghàn
xương hàm trên
下頷
xiàhàn
hàm dưới; xương quai hàm
頷下
hànxià
dưới cằm
頷聯
hànlián
câu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp đối
頷首
hànshǒu
gật đầu
下頷骨
xiàhàngǔ
xương hàm dưới
頷下腺
hànxiàxiàn
tuyến dưới hàm (sinh học)
黃頷蛇
huánghànshé
rắn vàng (động vật học)
逐字解
Từng chữ trong từ
頷
hàm
cằm, hàm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喊
hǎn
la hét
含
hán
ngậm trong miệng
汗
hàn
mồ hôi
旱
hàn
hạn hán
焊
hàn
hàn
㘚
hǎn
(văn học) (về hổ) gầm; rống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
頷 nghĩa là gì? · Kaori Dict